sports jacket
Định nghĩa
Danh từ: Áo khoác thể thao (hay còn gọi là áo vét thể thao) – một loại áo khoác nhẹ, thường có một hàng cúc (single-breasted), được thiết kế thoải mái, không trang trọng như áo vét vest. Áo này thường có hoa văn kẻ sọc hoặc ca-rô, đôi khi mang màu sắc của một câu lạc bộ hoặc trường học.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác thể thao bằng vải tuýt đến bữa tối thường ngày.)
- (Chiếc áo khoác thể thao của giáo sư có miếng vá ở khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sports jacket" thường được mặc trong các dịp bán trang trọng (semi-formal), như đi dự tiệc ngoài trời, họp mặt bạn bè, hoặc đi làm trong môi trường không quá nghiêm ngặt về trang phục.
- Phân biệt với "blazer": "Sports jacket" thường có chất liệu dày dặn hơn (như vải tuýt, len), hoa văn nổi bật, trong khi "blazer" thường là áo khoác đồng phục màu trơn, có cúc kim loại.
Biến thể và từ gần giống
- Sports coat (danh từ): đồng nghĩa với "sports jacket", nhưng thường dùng để chỉ loại áo có kiểu dáng tương tự nhưng nhẹ hơn và ít cấu trúc hơn.
- Jacket (danh từ): áo khoác nói chung, bao gồm cả "sports jacket" và "blazer".
- Tweed jacket (danh từ): áo khoác làm từ vải tuýt, một chất liệu phổ biến cho "sports jacket".
Từ đồng nghĩa
- Casual jacket: áo khoác thường ngày.
- Country jacket: áo khoác đồng quê (thường dùng để chỉ "sports jacket" trong bối cảnh nông thôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do not apply: "Sports jacket" là danh từ ghép, không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- To dress in a sports jacket: mặc áo khoác thể thao, ám chỉ phong cách ăn mặc lịch sự nhưng thoải mái.
- For the garden party, he decided to dress in a sports jacket. (Đối với bữa tiệc ngoài vườn, anh ấy quyết định mặc áo khoác thể thao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sports jacket"